first of all

first of all

First of all, we need to gather our supplies.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Trước hết, đầu tiên: "first of all" được dùng để giới thiệu điều quan trọng nhất hoặc hành động cần làm trước tiên trong một chuỗi sự việc.
dụ sử dụng
  • (Trước hết, chúng ta cần kiểm tra thời tiết trước khi ra ngoài.)
  • (Đầu tiên, hãy để tôi cảm ơn mọi người đã đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "first of all" thường được dùng trong lập luận hoặc hướng dẫn để nhấn mạnh bước quan trọng nhất.
    • First of all, you must read the instructions carefully before assembling the furniture. (Trước hết, bạn phải đọc kỹ hướng dẫn trước khi lắp ráp đồ nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • First (trạng từ, tính từ): đầu tiên, trước hết (dạng ngắn gọn hơn).

    • First, we will discuss the budget. (Đầu tiên, chúng ta sẽ thảo luận về ngân sách.)
  • Firstly (trạng từ): thứ nhất (dùng trong liệt kê).

    • Firstly, I would like to introduce myself. (Thứ nhất, tôi muốn giới thiệu bản thân.)
Từ đồng nghĩa
  • To begin with: để bắt đầu.

    • To begin with, we should gather all the materials. (Để bắt đầu, chúng ta nên thu thập tất cả các vật liệu.)
  • In the first place: ngay từ đầu, trước hết.

    • In the first place, why didn't you tell me earlier? (Ngay từ đầu, tại sao bạn không nói với tôi sớm hơn?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng cụm từ này thường kết hợp với các động từ chỉ hành động như "do" (làm), "consider" (xem xét), "check" (kiểm tra).
Thành ngữ liên quan
  • First and foremost: trước hết quan trọng nhất.
    • First and foremost, we must ensure everyone's safety. (Trước hết quan trọng nhất, chúng ta phải đảm bảo an toàn cho mọi người.)